x
x
G l o r y I n t e r n a t i o n a l

Chương Trình EB-3

Chương trình EB-3 (Employment-Based Third Preference)

EB-3 là chương trình định cư Mỹ theo diện lao động, cho phép người lao động nước ngoài xin thường trú nhân hợp pháp (Thẻ xanh) tại Mỹ. Chương trình thuộc hệ thống visa định cư có việc làm, dành cho lao động có tay nghề, chuyên gia và lao động phổ thông.

Các nhóm visa EB-3
1. EB-3(A) – Lao động có tay nghề (Skilled Workers)

Chương trình EB-3 chia thành 3 nhóm. Nhóm Lao động có tay nghề dành cho ứng viên:

2. EB-3(B) – Chuyên gia (Professionals)

Dành cho ứng viên:

3. EB-3(C) – Lao động phổ thông (Other/Unskilled Workers)

Dành cho ứng viên:

Yêu cầu chính
Thời gian xử lý visa EB-3

Tổng thời gian xử lý hồ sơ visa EB-3 là khác nhau tuỳ theo quốc gia, thời gian chờ đợi visa bulletin và hồ sơ cá nhân. Trung bình, cả quy trình kéo dài khoảng 3-5 năm.

Thời gian xử lý (ước tính):

Quy trình xin Thẻ xanh EB-3

Bước 1: Xác định điều kiện đủ tiêu chuẩn

Để đủ điều kiện xin Thẻ xanh diện lao động EB-3, trước hết ứng viên cần có một nhà tuyển dụng tại Mỹ bảo lãnh. Nhà tuyển dụng đóng vai trò then chốt trong việc bảo lãnh hồ sơ. Khi cân nhắc nộp đơn xin thị thực EB-3, ứng viên cần xác định rõ mình có đáp ứng các điều kiện của một trong ba nhóm đối tượng hay không: Lao động tay nghề (Skilled Workers), Chuyên gia (Professionals) hoặc Lao động khác/không tay nghề (Other Workers).

Bước 2: Quy trình xác định mức lương

Nhà tuyển dụng trước tiên phải xin Xác định Mức lương Phổ biến (Prevailing Wage Determination – PWD) từ Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL). PWD là một bước quan trọng trong quy trình xin thị thực EB-3 (diện lao động không tay nghề), nhằm đảm bảo mức lương đề xuất cho lao động nước ngoài phù hợp với tiêu chuẩn của thị trường lao động Mỹ.

Bước 3: Quy trình Chứng nhận Lao động (Labor Certification)

Nhà tuyển dụng phải xin Chứng nhận Lao động từ Bộ Lao động Mỹ (DOL).
Quy trình này yêu cầu chứng minh rằng không có đủ lao động Mỹ đủ tiêu chuẩn cho vị trí công việc cụ thể đó. Chứng nhận lao động là một bước quan trọng trong toàn bộ quy trình xin EB-3.

Bước 4: Ngày ưu tiên và Bản tin Thị thực (Visa Bulletin)

– “Ngày ưu tiên” của ứng viên được xác lập tại thời điểm hồ sơ Chứng nhận Lao động được nộp.
– Theo dõi Bản tin Thị thực (Visa Bulletin) hàng tháng để kiểm tra tình trạng số lượng visa được cấp cho diện và quốc gia của bạn.
– “Ngày ưu tiên” quyết định thời điểm ứng viên có thể nộp và được xét duyệt hồ sơ xin thẻ xanh.

Bước 5: Đơn bảo lãnh I-140

Sau khi Chứng nhận Lao động được phê duyệt, nhà tuyển dụng sẽ thay mặt ứng viên nộp Đơn Bảo Lãnh Lao Động Nhập Cư (Immigrant Petition for Alien Worker – Mẫu I-140).
Đơn này xác nhận ý định của nhà tuyển dụng trong việc tuyển dụng ứng viên làm việc lâu dài tại Mỹ.

Bước 6: Phê duyệt Thẻ xanh

Sau khi Đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) được phê duyệt và có số visa sẵn sàng, ứng viên sẽ tiếp tục quy trình theo một trong hai hình thức sau:

– Điều chỉnh tình trạng (Mẫu I-485) – Dành cho đương đơn đang ở Mỹ

– Thủ tục lãnh sự – Dành cho đương đơn đang ở ngoài Mỹ

Bước 7: Bắt đầu làm việc cho nhà tuyển dụng

Sau khi ứng viên nhận được Giấy phép Lao động (EAD) hoặc Thẻ xanh, ứng viên phải lập tức bắt đầu làm việc cho nhà tuyển dụng theo đúng nội dung thư mời đã được phê duyệt.

Các nhà tuyển dụng trong chương trình EB-3

Các lĩnh vực chính bao gồm:

Một số vị trí lao động không tay nghề bao gồm:
Thu ngân siêu thị, Nhân viên sắp xếp hàng hóa, Nhân viên đóng gói, Phụ bếp, Nhân viên cửa hàng thức ăn nhanh, Nhân viên phục vụ nhà hàng, Nhân viên chế biến thực phẩm, Nhân viên dọn dẹp (nhân viên dọn phòng, nhân viên vệ sinh khách sạn, nhân viên vệ sinh thương mại, nhân viên giặt là,…)

Một số vị trí lao động tay nghề bao gồm:

Bán buôn và bán lẻ, Bất động sản và Quản lý nhà đất, Dịch vụ pháp lý và kinh doanh, Khách sạn và Dịch vụ ăn uống, Công nghệ thông tin và Kỹ thuật viên, Hậu cần và Chuỗi cung ứng, Hành chính và Hỗ trợ văn phòng,…

Hỏi đáp

  • 1. Hồ sơ xin Thẻ xanh EB-3 là gì?

    Hồ sơ xin Thẻ xanh EB-3 (“EB-3”) là một phần của hệ thống định cư theo diện lao động tại Mỹ, cho phép công dân nước ngoài nhận quyền thường trú nhân thông qua sự bảo lãnh của nhà tuyển dụng. Chương trình này thuộc nhóm định cư theo diện việc làm (Employment-Based – EB) và được xếp vào diện ưu tiên thứ ba, gọi là EB-3. Để đủ điều kiện, đương đơn phải có thư mời làm việc toàn thời gian, lâu dài từ một nhà tuyển dụng tại Mỹ sẵn sàng bảo lãnh. Đây là lộ trình phù hợp cho những người mong muốn xây dựng tương lai ổn định và lâu dài tại Mỹ, đồng thời cho phép bảo lãnh đi kèm các thành viên trong gia đình, bao gồm vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi chưa kết hôn.

  • 2.Các nhóm đối tượng nào thuộc diện EB-3?

    Diện EB-3 bao gồm ba nhóm đối tượng chính nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người lao động:

    • Chuyên gia: Dành cho những cá nhân có công việc yêu cầu tối thiểu bằng cử nhân của Mỹ hoặc bằng cấp nước ngoài tương đương. Ứng viên thuộc nhóm này phải làm việc trong đúng lĩnh vực chuyên môn của mình.
    • Lao động tay nghề: Dành cho các vị trí yêu cầu tối thiểu hai năm học vấn, kinh nghiệm hoặc đào tạo. Các công việc này phải là toàn thời gian và mang tính lâu dài, không được là công việc tạm thời hay thời vụ. Giáo dục sau bậc phổ thông có thể được coi là đào tạo.
    • Lao động khác / không tay nghề: Dành cho những cá nhân thực hiện các công việc không tay nghề, yêu cầu dưới hai năm đào tạo hoặc kinh nghiệm. Các vị trí này cũng phải là công việc toàn thời gian, lâu dài và không mang tính tạm thời hay thời vụ.

  • 3. Ưu điểm của chương trình EB-3 là gì?

    • Phù hợp với nhiều đối tượng ứng viên, không yêu cầu vốn đầu tư lớn.
    • Thời gian xử lý tương đối nhanh đối với lao động tay nghề so với một số diện định cư khác..
    • Được hỗ trợ toàn diện bởi các luật sư di trú giàu kinh nghiệm tại Mỹ dành cho ứng viên quốc tế.
    • Được hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ xuyên suốt từng giai đoạn của quy trình.

  • 4. Điều kiện đối với ứng viên xin Thẻ xanh EB-3 là gì?

    Yêu cầu cụ thể cho từng nhóm ứng viên như sau:
    • Lao động không tay nghề: Ứng viên phải từ 18 tuổi trở lên, có khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản và không có tiền án, tiền sự. Không yêu cầu kinh nghiệm hoặc đào tạo trước đó.
    • Lao động tay nghề: Ứng viên phải từ 18 tuổi trở lên, có trình độ tiếng Anh cơ bản, không có tiền án, tiền sự và có tối thiểu hai năm học vấn, kinh nghiệm hoặc đào tạo liên quan. Giáo dục sau bậc phổ thông có thể được coi là đào tạo.
    • Chuyên gia: Ứng viên phải từ 18 tuổi trở lên, có trình độ tiếng Anh cơ bản, không có tiền án, tiền sự và sở hữu bằng cử nhân trong lĩnh vực liên quan đến vị trí công việc được bảo lãnh.
    Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm cùng các luật sư di trú tại Mỹ của chúng tôi sẽ đánh giá kỹ lưỡng hồ sơ của bạn và tư vấn, sắp xếp những vị trí công việc phù hợp nhất.

  • 5. Tuổi của con cái đi kèm trong hồ sơ được tính thế nào theo Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA)?

    Theo quy định, trẻ em dưới 21 tuổi đủ điền kiện đi kèm với tư cách là người thụ hưởng phụ thuộc trong hồ sơ EB-3 của cha mẹ. Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (Child Status Protection Act – CSPA) giúp đảm bảo rằng trẻ không bị “quá tuổi” trong quá trình chờ xét duyệt hồ sơ.
    CSPA hoạt động bằng cách trừ khoảng thời gian hồ sơ I-140 đang được xét duyệt khỏi độ tuổi của trẻ tại thời điểm số visa bắt đầu có hiệu lực. Nếu độ tuổi được tính theo CSPA vẫn dưới 21 tuổi, tuổi của trẻ sẽ được “đóng băng”, cho phép trẻ được cấp thẻ xanh cùng với đương đơn chính.
    Cách tính tuổi theo CSPA: Tuổi tại thời điểm visa bắt đầu có hiệu lực - Thời gian chờ xét duyệt I-140 = Tuổi theo CSPA
    Ví dụ: Nếu tại thời điểm visa bắt đầu có hiệu lực, trẻ đã 21 tuổi 4 tháng và hồ sơ I-140 chờ xét duyệt trong 6 tháng, thì tuổi theo CSPA của trẻ sẽ là 20 tuổi 10 tháng.

  • 6. Ngày ưu tiên là gì và được xác định như thế nào?

    Ngày ưu tiên (Priority Date) là ngày nhà tuyển dụng tại Mỹ bảo lãnh nộp hồ sơ Chứng nhận Lao động (Mẫu ETA 9089). Ngày này xác định vị trí của đương đơn trong hàng chờ cấp visa. Thứ tự xét duyệt được cập nhật hàng tháng thông qua Bản tin Thị thực (Visa Bulletin) do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố.

  • 7. Bản tin Thị thực được xác định theo quốc tịch hay nơi sinh?

    Thứ tự ưu tiên visa được xác định dựa trên nơi sinh, không phải quốc tịch. Trong trường hợp vợ hoặc chồng của đương đơn được sinh ra tại quốc gia có thời gian chờ ngắn hơn, đương đơn có thể áp dụng nơi sinh của vợ/chồng để được xét duyệt nhanh hơn theo quy định.

  • 8. Có yêu cầu nào về quy mô của nhà tuyển dụng khi bảo lãnh EB-3 không?

    Chương trình EB-3 không có quy định bắt buộc về quy mô của nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, vị trí công việc được bảo lãnh phải phù hợp với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, và nhà tuyển dụng phải chứng minh năng lực tài chính để chi trả mức lương đã đề xuất cho người lao động.

  • 9. Gia đình tôi có thể đi cùng không, bao gồm vợ/chồng và con cái?

    Các thành viên gia đình đủ điều kiện đi kèm bao gồm vợ hoặc chồng hợp pháp và con cái dưới 21 tuổi chưa kết hôn. Họ có thể nộp hồ sơ phụ thuộc xin thường trú nhân thông qua hồ sơ EB-3 của bạn.
    Điều này cho phép các thành viên trong gia đình được cấp Thẻ xanh riêng, với đầy đủ quyền sinh sống, làm việc và học tập tại Mỹ với tư cách thường trú nhân hợp pháp.
    Hồ sơ của họ sẽ được xử lý song song với hồ sơ của đương đơn chính và việc xét duyệt phụ thuộc vào kết quả chấp thuận của hồ sơ chính.
    Ngoài ra, vợ/chồng của bạn có thể đủ điều kiện xin Giấy phép Lao động (Employment Authorization Document – EAD) để làm việc hợp pháp tại Mỹ.
    Để đủ điều kiện, các thành viên trong gia đình cần nộp đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu bao gồm giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, nhằm chứng minh mối quan hệ gia đình và hoàn tất các bước thủ tục cần thiết.

Copyright 2025 Glory International All Right Reserved.
Go To Top